Thép tấm lá

Thép tấm lá
Sản phẩm thép tấm lá của Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP có rất nhiều chủng loại sản phẩm đáp ứng được tất cả các nhu cầu của thị trường với giá cả phù hợp.

Chủng loại sản phẩm:

- SPCC (chất lượng thương mại)

- SPCC-1 (Thép lá cán nguội cứng)

- SPCC-2,4,8(1/2,1/4,1/8 cứng) (Thép lá chất lượng thương mại CQ)

- SPCD (Chất lượng dập sâu thông thường)

- SPCE (Chất lượng dập sâu đặc biệt)

Phạm vi áp dụng chính: Dụng cụ gia dụng, thùng phuy, đồ nội thất, công nghiệp ô tô, ống, thép lá dùng sơn mạ vàng và các ứng dụng tạo hình phức tạp.

Các tiêu chuẩn áp dụng: Tiêu chuẩn kỹ thuật ASTM tương ứng: A366, A619, A620

CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM VÀ KÝ HIỆU - QUALITY AND SYMBOL

Loại theo độ cứng - Table 2. Temper grade

Loại theo độ cứng - Temper grade

Ký hiệu loại theo độ cứng - Symbol of tember grade

Loại ủ - As-annealedA
Loại độ cứng tiêu chuẩn - Standard temper gradeS
Loại độ cứng 1/8 - 1/8 hard8
Loại độ cứng 1/4 - 1/4 hard4
Loại độ cứng 1/2 - 1/2 hard2
Loại độ cứng 100% - Full hard1

Bề mặt kết thúc - Surface finish

Bề mặt kết thúcKý hiệu bề mặt kết thúcGhi chú - Remark
Surface finishSymbol of surface finish

Bề mặt tối - Dull finish

D

Bề mặt tối của băng thép được tạo ra bằng chính độ nhám cơ học của bề mặt trục

A matt finish produce with a roll roughened its surface mechanically
Bề mặt sáng - Bright finishBBề mặt trơn nhẵn của băng thép được tạo ra bằng chính bề mặt trơn nhẵn của trục

A smoth finish produce with a roll finish its surface smooth

CƠ TÍNH VẬT LIỆU - MECHANICAL PROPERTY

Ký hiệu - Symbol of grace

Độ bền kéo N/m2

Lượng giãn dài - Elongation %

Tensile

Phân biệt theo bề dày danh nghĩa - Discrimination according to nominal thickness

,,,< 0,25

0,25 ≤,,, <0,4

0,4≤,,,<0,6

0,6≤,,,<1,0

1,0≤,,,<1,6

1,6≤,,,2,5

,,,≥2,5

SPCC

270 min

32 min

34 min

36 min

37 min

38 min

39 min

SPCD

270 min

34 min

36 min

38 min

39 min

40 min

41 min

SPCE

270 min

36 min

38 min

40 min

41 min

42 min

43 min

 ĐỘ CỨNG - HARDNESS Table

Loại theo độ cứng

Ký hiệu loại độ cứng

Độ cứng - Hardness

Temper grade

Symbol of temper grade

Loại độ cứng 1/8 - 1/8 hard

8

50 to 71 - 50 đến 71

95 to 130 - 95 đến 130

Loại độ cứng 1/4 - 1/4 hard

4

65 to 80 - 65 đến 80

115 to 150 - 115 đến 150

Loại độ cứng 1/2 - 1/2 hard

2

74 to 89 - 74 đến 89

135 to 185 - 125 đến 185

Loại độ cứng 100% - Full hard

1

85 min

170 min

Loại ủ - As-annealed

A

57 max

105 max

Loại độ cứng tiêu chuẩn - Standard temper grade

S

65 max

115 max

THÀNH PHẦN HÓA HỌC - CHEMICAL COMPOSITION

Ký hiệu - Symbol of grace

C

Mn

P

S

SPCC

0,12 Max

0,50 Max

0,040 Max

0,045 Max

SPCD

0,10 Max

0,45 Max

0,035 Max

0,035 Max

SPCE

0,08 Max

0,40 Max

0,030 Max

0,030 Max

BẢN QUYỀN TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM - CTCP
Trưởng ban biên tập: Ông  Trịnh Khôi Nguyên - Phó Tổng giám đốc
Giấy phép số 279/GP-BC của Cục Báo chí - Bộ VHTT cấp ngày 12.09.2006
Trụ sở chính: 91 Láng Hạ, Q. Đống Đa, Hà Nội
ĐT: 84.4 3856 1767 Fax: 84.4 38561815
Văn phòng đại diện tại TP.Hồ Chí Minh: 56 Thủ Khoa Huân, Q. 1, TP. HCM
ĐT: 84.8 38291539 Fax: 84.8 38296301